Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thực ra" (1)
thực ra

Tiếng Anh
Khácin fact (South)
thực ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
Từ liên quan "thực ra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thực ra" (2)
thực ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
Most of what we call house prices is actually land prices.
